play house
/ˈpleɪˌhaʊs/Danh từ
- Một ngôi nhà búp bê.A dollhouse.Từ đồng nghĩa:doll's house
- Ngôi nhà đồ chơi dành cho trẻ em, đủ rộng để trẻ có thể bước vào.A child's toy domestic dwelling, large enough for the child to enter.
- Hình thức nhà hát thay thế (“sân khấu biểu diễn các vở kịch”).Alternative form of playhouse (“theater for performing plays”).
Động từ
- (trò chơi dành cho trẻ em) Đóng vai một gia đình trong gia đình, đóng vai công việc nội trợ và các vai trò khác nhau trong gia đình.(children's games) To pretend to be a family in the household, acting out housekeeping and different family roles.They can keep all their things there and play house in their own way.Họ có thể giữ tất cả mọi thứ của họ ở đó và chơi nhà theo cách riêng của họ.
- Sống như đã kết hôn mà không thực sự kết hôn hợp pháp, sống thửTo live as if married without actually being legally married, cohabit
name
- (âm nhạc) Nghệ danh của một DJ và nhà sản xuất nhạc điện tử có trụ sở tại Paris hoạt động từ năm 2022.(music) A stage name for a Paris based DJ and electronic music producer active since 2022.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “play house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish